en

Ống thép đúc

Phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại ống thép đúc, như ASTM A53, A106 sử dụng trong xây dựng, đường ống dẫn dầu, dẫn khí, dẫn các chất lỏng khác với kích cỡ đa dạng.

Liên hệ mua hàng

Thông tin chi tiết

Ống thép đúc (ASTM A53, A106, ...), với nhiều đặc tính giống như ống thép hàn, cũng là một loại của ống thép đen. Tuy nhiên, khác với ống thép hàn, ống thép đúc được sản xuất từ việc nung chảy phôi thép, sau đó được tạo thành hình ống tròn, và không có mối hàn. Chính vì không có mối hàn nên ống thép đúc chịu lực cũng như chịu áp lực tốt hơn khi dẫn dầu, gas, nước hoặc chất lỏng. Đó là lý do tại sao ống thép đúc thường được sử dụng như ống thép chịu áp lực phổ biến hơn ống thép hàn.

Tiêu chuẩn:
ASTM A53 Gr.B, ASTM A106 Gr.B, API Spec 5L PSL1/PSL2, JIS G3454, JIS G3455, JIS G3456, DIN1629, EN10216-1.

Kích cỡ ống thép:
Đường kính (OD): 21,3 mm đến 914,4 mm.
Độ dày (WT): 1,75 mm đến 60 mm.
Chiều dài (Length): 5,8 mét, 6 mét, 12 mét hoặc độ dài theo yêu cầu của khách hàng.
Bề mặt ống: Phủ dầu, sơn, expoxy hoặc ống thép mạ kẽm

Tra hoặc tính trọng lượng ống thép

Để xem chi tiết về cách quy đổi đường kính danh nghĩa DN, đường kính theo inch sang đường kính ngoài (OD) tính theo mm và quy đổi trọng lượng ống thép theo tiêu chuẩn ASTM, ANSI, ASME, hãy vào bảng tra quy cách ống thép. Hoặc xem danh mục các tiêu chuẩn ống thép để biết chính xác kích cỡ, trọng lượng ống thép phù hợp với tiêu chuẩn đó. Trường hợp kích thước ống không theo tiêu chuẩn ASTM, ANSI, ASME, ghi nhớ và sử dụng Công thức tính trọng lượng ống thép là cách hiệu quả nhất để xác định trọng lượng thép ống trên mỗi mét dài cho mọi tiêu chuẩn kích thước.